menu_book
見出し語検索結果 "hư hỏng" (1件)
hư hỏng
日本語
形破損した、故障した
Phần đầu xe khách bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm.
衝突後、バスの前面がひどく破損しました。
swap_horiz
類語検索結果 "hư hỏng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hư hỏng" (1件)
Phần đầu xe khách bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm.
衝突後、バスの前面がひどく破損しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)